舷窓
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huyền song” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
舷窓 nghĩa là Cửa sổ tròn trên tàu thủy.
Nghĩa của 舷窓
Danh từ
- Cửa sổ tròn trên tàu thủy.
Từ liên quan với 舷窓
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ porthole
Câu hỏi thường gặp
舷窓 nghĩa là gì?
舷窓 (danh từ) nghĩa là Cửa sổ tròn trên tàu thủy.
舷窓 đọc là gì?
舷窓 đọc là げんそう (romaji: gensō).
Âm Hán Việt của 舷窓 là gì?
Âm Hán Việt của 舷窓 là "huyền song". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.