TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

舷窓(げんそう)

げんそうgensō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUYỀN SONG 舷 huyền·窓 song

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huyền song” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

舷窓 nghĩa là Cửa sổ tròn trên tàu thủy.

Nghĩa của 舷窓

Danh từ

  1. Cửa sổ tròn trên tàu thủy.

Từ liên quan với 舷窓

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ porthole

Câu hỏi thường gặp

舷窓 nghĩa là gì?

舷窓 (danh từ) nghĩa là Cửa sổ tròn trên tàu thủy.

舷窓 đọc là gì?

舷窓 đọc là げんそう (romaji: gensō).

Âm Hán Việt của 舷窓 là gì?

Âm Hán Việt của 舷窓 là "huyền song". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.