TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

原生生物(げんせいせいぶつ)

げんせいせいぶつgenseiseibutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN SINH SINH VẬT 原 nguyên·生 sinh·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên sinh sinh vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

原生生物 nghĩa là sinh vật đơn bào.

Nghĩa của 原生生物

Danh từ

  1. Sinh vật đơn bào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protist; protistan

Câu hỏi thường gặp

原生生物 nghĩa là gì?

原生生物 (danh từ) nghĩa là sinh vật đơn bào.

原生生物 đọc là gì?

原生生物 đọc là げんせいせいぶつ (romaji: genseiseibutsu).

Âm Hán Việt của 原生生物 là gì?

Âm Hán Việt của 原生生物 là "nguyên sinh sinh vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.