TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

現役(げんえき)

từ thông dụng
げんえきgen'eki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆN DỊCH 現 hiện·役 dịch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiện dịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 現役

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ active duty; active service
  • Danh từ student taking (university) entrance exams while still enrolled in school; student who passed their university entrance exams on the first try

Từ liên quan với 現役

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.