TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

元号(げんごう)

từ thông dụng
げんごうgengō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN HIỆU 元 nguyên·号 hiệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên hiệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

元号 nghĩa là niên hiệu.

Nghĩa của 元号

Danh từ

  1. Niên hiệu.
    • 平成に代わる新しい元号について、政府は4月1日の臨時閣議で「令和」とするNiên hiệu mới thay cho Bình Thành là Lệnh Hòa, chính phủ đã công bố vào ngày 1 tháng 4 trong một cuộc họp Nội các bất thường.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 元号

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ name of an imperial era (e.g. Heisei, Shōwa); Japanese era name

Câu hỏi thường gặp

元号 nghĩa là gì?

元号 (danh từ) nghĩa là niên hiệu.

元号 đọc là gì?

元号 đọc là げんごう (romaji: gengō).

Âm Hán Việt của 元号 là gì?

Âm Hán Việt của 元号 là "nguyên hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.