現象
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
現象 nghĩa là hiện tượng.
Nghĩa của 現象
Danh từ
- Hiện tượng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 現象
- 現象学 — Hiện tượng học.
Câu ví dụ với 現象
- それは極めて普通の現象です。 Đó là một hiện tượng cực kỳ bình thường.Tatoeba #2392498
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phenomenon
Câu hỏi thường gặp
現象 nghĩa là gì?
現象 (danh từ) nghĩa là hiện tượng.
現象 đọc là gì?
現象 đọc là げんしょう (romaji: genshō).
Âm Hán Việt của 現象 là gì?
Âm Hán Việt của 現象 là "hiện tượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.