TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

現象(げんしょう)

JLPT N3 từ thông dụng
げんしょうgenshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆN TƯỢNG 現 hiện·象 tượng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

現象 nghĩa là hiện tượng.

Nghĩa của 現象

Danh từ

  1. Hiện tượng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 現象

Câu ví dụ với 現象

  • それは極めて普通の現象です。 Đó là một hiện tượng cực kỳ bình thường.Tatoeba #2392498

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phenomenon

Câu hỏi thường gặp

現象 nghĩa là gì?

現象 (danh từ) nghĩa là hiện tượng.

現象 đọc là gì?

現象 đọc là げんしょう (romaji: genshō).

Âm Hán Việt của 現象 là gì?

Âm Hán Việt của 現象 là "hiện tượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.