原告
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
原告 nghĩa là nguyên cáo, nguyên đơn.
Nghĩa của 原告
Danh từ
- Nguyên cáo, nguyên đơn. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 原告
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plaintiff; accuser; prosecutor
Câu hỏi thường gặp
原告 nghĩa là gì?
原告 (danh từ) nghĩa là nguyên cáo, nguyên đơn.
原告 đọc là gì?
原告 đọc là げんこく (romaji: genkoku).
Âm Hán Việt của 原告 là gì?
Âm Hán Việt của 原告 là "nguyên cáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.