TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

原告(げんこく)

từ thông dụng
げんこくgenkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN CÁO 原 nguyên·告 cáo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

原告 nghĩa là nguyên cáo, nguyên đơn.

Nghĩa của 原告

Danh từ

  1. Nguyên cáo, nguyên đơn. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 原告

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plaintiff; accuser; prosecutor

Câu hỏi thường gặp

原告 nghĩa là gì?

原告 (danh từ) nghĩa là nguyên cáo, nguyên đơn.

原告 đọc là gì?

原告 đọc là げんこく (romaji: genkoku).

Âm Hán Việt của 原告 là gì?

Âm Hán Việt của 原告 là "nguyên cáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.