現実
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
現実 nghĩa là thực tại, hiện thực, thực tế.
Nghĩa của 現実
Danh từ
- Thực tại, hiện thực, thực tế. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 現実
Từ ghép có 現実
- 仮想現実 — Thực tế ảo.
Câu ví dụ với 現実
- あなたは赤裸々な現実を直視すべきだ。 Bạn cần phải nhìn thẳng vào sự thật trần trụi.Tatoeba #231794
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reality; actuality; hard fact
Câu hỏi thường gặp
現実 nghĩa là gì?
現実 (danh từ) nghĩa là thực tại, hiện thực, thực tế.
現実 đọc là gì?
現実 đọc là げんじつ (romaji: genjitsu).
Âm Hán Việt của 現実 là gì?
Âm Hán Việt của 現実 là "hiện thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.