TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

現実(げんじつ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
げんじつgenjitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆN THỰC 現 hiện·実 thực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

現実 nghĩa là thực tại, hiện thực, thực tế.

Nghĩa của 現実

Danh từ

  1. Thực tại, hiện thực, thực tế. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 現実

Từ ghép có 現実

Câu ví dụ với 現実

  • あなたは赤裸々な現実を直視すべきだ。 Bạn cần phải nhìn thẳng vào sự thật trần trụi.Tatoeba #231794

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reality; actuality; hard fact

Câu hỏi thường gặp

現実 nghĩa là gì?

現実 (danh từ) nghĩa là thực tại, hiện thực, thực tế.

現実 đọc là gì?

現実 đọc là げんじつ (romaji: genjitsu).

Âm Hán Việt của 現実 là gì?

Âm Hán Việt của 現実 là "hiện thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.