Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
解毒剤 nghĩa là chất giải độc.
Nghĩa của 解毒剤
Danh từ
Chất giải độc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ antidote
Câu hỏi thường gặp
解毒剤 nghĩa là gì?
解毒剤 (danh từ) nghĩa là chất giải độc.
解毒剤 đọc là gì?
解毒剤 đọc là げどくざい (romaji: gedokuzai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.