TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

原動機(げんどうき)

げんどうきgendōki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN ĐỘNG CƠ 原 nguyên·動 động·機 cơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên động cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

原動機 nghĩa là động cơ.

Nghĩa của 原動機

Danh từ

  1. Động cơ, mô-tơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motor

Câu hỏi thường gặp

原動機 nghĩa là gì?

原動機 (danh từ) nghĩa là động cơ.

原動機 đọc là gì?

原動機 đọc là げんどうき (romaji: gendōki).

Âm Hán Việt của 原動機 là gì?

Âm Hán Việt của 原動機 là "nguyên động cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.