TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

減数分裂(げんすうぶんれつ)

げんすうぶんれつgensūbunretsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 減 giảm·数 số·分 phân·裂 liệt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

減数分裂 nghĩa là giảm phân.

Nghĩa của 減数分裂

Danh từ

  1. Giảm phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meiosis

Câu hỏi thường gặp

減数分裂 nghĩa là gì?

減数分裂 (danh từ) nghĩa là giảm phân.

減数分裂 đọc là gì?

減数分裂 đọc là げんすうぶんれつ (romaji: gensūbunretsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.