TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

原型(げんけい)

từ thông dụng
げんけいgenkei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN HÌNH 原 nguyên·型 hình

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

原型 nghĩa là nguyên hình, nguyên mẫu.

Nghĩa của 原型

Danh từ

  1. Nguyên hình, nguyên mẫu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ model; prototype; archetype
  • Danh từ (sewing) pattern

Câu hỏi thường gặp

原型 nghĩa là gì?

原型 (danh từ) nghĩa là nguyên hình, nguyên mẫu.

原型 đọc là gì?

原型 đọc là げんけい (romaji: genkei).

Âm Hán Việt của 原型 là gì?

Âm Hán Việt của 原型 là "nguyên hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.