原物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
原物 nghĩa là nguyên bản.
Nghĩa của 原物
Danh từ
- Nguyên bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the original
Câu hỏi thường gặp
原物 nghĩa là gì?
原物 (danh từ) nghĩa là nguyên bản.
原物 đọc là gì?
原物 đọc là げんぶつ (romaji: genbutsu).
Âm Hán Việt của 原物 là gì?
Âm Hán Việt của 原物 là "nguyên vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.