TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

原物(げんぶつ)

げんぶつgenbutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN VẬT 原 nguyên·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

原物 nghĩa là nguyên bản.

Nghĩa của 原物

Danh từ

  1. Nguyên bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the original

Câu hỏi thường gặp

原物 nghĩa là gì?

原物 (danh từ) nghĩa là nguyên bản.

原物 đọc là gì?

原物 đọc là げんぶつ (romaji: genbutsu).

Âm Hán Việt của 原物 là gì?

Âm Hán Việt của 原物 là "nguyên vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.