元
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
元 nghĩa là nguyên.
Nghĩa của 元
Danh từ
- Nguyên.
Từ ghép có 元
- 元気 — Khỏe, khỏe mạnh.
- 足元 — Bước, bước đi.
- 身元 — Cá tính, đặc tính.
- 元素 — Nguyên tố.
- 元旦 — Tết dương lịch.
- 人民元 — Nhân dân tệ.
- 元日 — Tết dương lịch.
- 紀元 — Kỷ nguyên, thời đại, kỉ nguyên.
- 元首 — Nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.
- 次元 — Thứ nguyên, chiều.
- 元帥 — Nguyên soái, thống chế.
- 元号 — Niên hiệu.
- 二元 — Nhị nguyên.
- 元老院 — Thượng nghị viện.
- 諸元 — Thông số kỹ thuật.
- 元子 — Con trai cả của hoàng đế và các lãnh chúa phong kiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unknown (e.g. in an equation)
- Danh từ element (of a set)
- Danh từ yuan (monetary unit of China)
- Danh từ (Taiwan) dollar
- Danh từ Yuan dynasty (of China; 1271-1368); Yüan dynasty; Mongol dynasty
Câu hỏi thường gặp
元 nghĩa là gì?
元 (danh từ) nghĩa là nguyên.
元 đọc là gì?
元 đọc là げん (romaji: gen).
Âm Hán Việt của 元 là gì?
Âm Hán Việt của 元 là "nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.