解毒薬
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giải độc dược” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
解毒薬 nghĩa là chất giải độc.
Nghĩa của 解毒薬
Danh từ
- Chất giải độc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antidote
Câu hỏi thường gặp
解毒薬 nghĩa là gì?
解毒薬 (danh từ) nghĩa là chất giải độc.
解毒薬 đọc là gì?
解毒薬 đọc là げどくやく (romaji: gedokuyaku).
Âm Hán Việt của 解毒薬 là gì?
Âm Hán Việt của 解毒薬 là "giải độc dược". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.