TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

解毒薬(げどくやく)

げどくやくgedokuyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢI ĐỘC DƯỢC 解 giải·毒 độc·薬 dược

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giải độc dược” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

解毒薬 nghĩa là chất giải độc.

Nghĩa của 解毒薬

Danh từ

  1. Chất giải độc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antidote

Câu hỏi thường gặp

解毒薬 nghĩa là gì?

解毒薬 (danh từ) nghĩa là chất giải độc.

解毒薬 đọc là gì?

解毒薬 đọc là げどくやく (romaji: gedokuyaku).

Âm Hán Việt của 解毒薬 là gì?

Âm Hán Việt của 解毒薬 là "giải độc dược". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.