TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

下落(げらく)

từ thông dụng
げらくgeraku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ LẠC 下 hạ·落 lạc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạ lạc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

下落 nghĩa là sự sụt, sụt.

Nghĩa của 下落

Danh từ

  1. Sự sụt, sụt.

Câu ví dụ với 下落

  • 株価の急激な下落があった。 Đã có một sự sụt giảm nhanh chóng trong giá cổ phiếu.Tatoeba #184087

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ depreciation; decline; fall; slump

Câu hỏi thường gặp

下落 nghĩa là gì?

下落 (danh từ) nghĩa là sự sụt, sụt.

下落 đọc là gì?

下落 đọc là げらく (romaji: geraku).

Âm Hán Việt của 下落 là gì?

Âm Hán Việt của 下落 là "hạ lạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.