下落
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạ lạc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
下落 nghĩa là sự sụt, sụt.
Nghĩa của 下落
Danh từ
- Sự sụt, sụt.
Câu ví dụ với 下落
- 株価の急激な下落があった。 Đã có một sự sụt giảm nhanh chóng trong giá cổ phiếu.Tatoeba #184087
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ depreciation; decline; fall; slump
Câu hỏi thường gặp
下落 nghĩa là gì?
下落 (danh từ) nghĩa là sự sụt, sụt.
下落 đọc là gì?
下落 đọc là げらく (romaji: geraku).
Âm Hán Việt của 下落 là gì?
Âm Hán Việt của 下落 là "hạ lạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.