原爆
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên bộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
原爆 nghĩa là bom nguyên tử.
Nghĩa của 原爆
Danh từ
- Bom nguyên tử.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 原爆
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 原爆
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atomic bomb; A-bomb (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
原爆 nghĩa là gì?
原爆 (danh từ) nghĩa là bom nguyên tử.
原爆 đọc là gì?
原爆 đọc là げんばく (romaji: genbaku).
Âm Hán Việt của 原爆 là gì?
Âm Hán Việt của 原爆 là "nguyên bộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.