幻想
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ảo tưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
幻想 nghĩa là ảo tưởng, huyễn tưởng, tưởng tượng, nhầm lẫn.
Nghĩa của 幻想
Danh từ
- Ảo tưởng, huyễn tưởng.
- 幻想をいだくtrân trọng những ảo tưởng
Động từ
- Ảo tưởng, tưởng tượng, nhầm lẫn.
Từ liên quan với 幻想
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fantasy; illusion; vision; dream
Câu hỏi thường gặp
幻想 nghĩa là gì?
幻想 (danh từ, động từ) nghĩa là ảo tưởng, huyễn tưởng, tưởng tượng, nhầm lẫn.
幻想 đọc là gì?
幻想 đọc là げんそう (romaji: gensō).
Âm Hán Việt của 幻想 là gì?
Âm Hán Việt của 幻想 là "ảo tưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.