TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

言語(げんご)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
げんごgengo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGÔN NGỮ 言 ngôn·語 ngữ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngôn ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

言語 nghĩa là ngôn ngữ, tiếng.

Nghĩa của 言語

Danh từ

  1. Ngôn ngữ, tiếng. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: ごんご, げんきょ

Từ ghép có 言語

Câu ví dụ với 言語

  • 言語は人類の最も重要な発明のひとつです。 Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.Tatoeba #174726
  • 言語は人間社会にとって欠くことのできない道具である。 Ngôn ngữ là một công cụ không thể thiếu trong xã hội loài người.Tatoeba #174729
  • 50歳を過ぎてから新しい言語を習うのはそんなに簡単ではない。 Khi đã ngoài 50 tuổi, việc học một ngôn ngữ mới không đơn giản như vậy,Tatoeba #519674
  • 同時通訳によって言語の障壁が崩れた。 Dịch tức thời đã phá vỡ bức tường ngôn ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123674
  • 人々は人間しか言語を使えないと以前は考えていた。 Mọi người thường nghĩ rằng chỉ có con người mới có thể sử dụng ngôn nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144093
  • われわれの知っているような言語は人間の創り出したものである。 Như chúng ta biết, ngôn ngữ là phát minh của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191713

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ language

Câu hỏi thường gặp

言語 nghĩa là gì?

言語 (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ, tiếng.

言語 đọc là gì?

言語 đọc là げんご (romaji: gengo).

Âm Hán Việt của 言語 là gì?

Âm Hán Việt của 言語 là "ngôn ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.