言語
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngôn ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
言語 nghĩa là ngôn ngữ, tiếng.
Nghĩa của 言語
Danh từ
- Ngôn ngữ, tiếng. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: ごんご, げんきょ
Từ ghép có 言語
- 言語学 — Ngôn ngữ học.
- 言語学者 — Nhà ngôn ngữ học.
- プログラミング言語 — Ngôn ngữ lập trình.
- プログラム言語 — Ngôn ngữ lập trình.
- 自然言語 — Ngôn ngữ tự nhiên.
- 多言語 — Đa ngôn ngữ.
- アセンブリ言語 — Hợp ngữ, ngôn ngữ tổ hợp.
- マークアップ言語 — Ngôn ngữ đánh dấu.
- 人工言語 — Ngôn ngữ được xây dựng.
- 言語交換 — Trao đổi ngôn ngữ.
- 形式言語 — Ngôn ngữ hình thức, ký ngữ hình thức.
- 身体言語 — Ngôn ngữ cơ thể.
- 身振り言語 — Ngôn ngữ cơ thể.
- 少数言語 — Ngôn ngữ thiểu số.
Câu ví dụ với 言語
- 言語は人類の最も重要な発明のひとつです。 Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.Tatoeba #174726
- 言語は人間社会にとって欠くことのできない道具である。 Ngôn ngữ là một công cụ không thể thiếu trong xã hội loài người.Tatoeba #174729
- 50歳を過ぎてから新しい言語を習うのはそんなに簡単ではない。 Khi đã ngoài 50 tuổi, việc học một ngôn ngữ mới không đơn giản như vậy,Tatoeba #519674
- 同時通訳によって言語の障壁が崩れた。 Dịch tức thời đã phá vỡ bức tường ngôn ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123674
- 人々は人間しか言語を使えないと以前は考えていた。 Mọi người thường nghĩ rằng chỉ có con người mới có thể sử dụng ngôn nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144093
- われわれの知っているような言語は人間の創り出したものである。 Như chúng ta biết, ngôn ngữ là phát minh của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191713
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ language
Câu hỏi thường gặp
言語 nghĩa là gì?
言語 (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ, tiếng.
言語 đọc là gì?
言語 đọc là げんご (romaji: gengo).
Âm Hán Việt của 言語 là gì?
Âm Hán Việt của 言語 là "ngôn ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.