元気を出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 元気を出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to cheer up
Cách viết khác: 元気をだす
Cách chia của 元気を出す
| Thể lịch sự (ます) | 元気を出します |
| Thể て | 元気を出して |
| Quá khứ (た) | 元気を出した |
| Phủ định (ない) | 元気を出さない |
| Khả năng | 元気を出せる |
| Ý chí (よう) | 元気を出そう |
| Điều kiện (ば) | 元気を出せば |
| Bị động | 元気を出される |
| Sai khiến | 元気を出させる |
| Mệnh lệnh | 元気を出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 元気を出す
- 元気を出せよ。 Đừng có rầu rĩ quá như thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175027
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.