月曜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyệt diệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
月曜 nghĩa là thứ hai.
Nghĩa của 月曜
Danh từ riêng
- Thứ hai.
Từ liên quan với 月曜
Từ ghép có 月曜
- 月曜日 — Thứ hai.
Câu ví dụ với 月曜
- 月曜までにこの仕事を終えてください。 Hãy hoàn thành công việc này trước thứ Hai.Tatoeba #175607
- その店は月曜から土曜まで開いている。 Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.Tatoeba #207629
- 雪は月曜から金曜まで降ったよ。 Tuyết rơi từ thứ 2 đến thứ 6 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141970
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Monday
Câu hỏi thường gặp
月曜 nghĩa là gì?
月曜 (danh từ riêng) nghĩa là thứ hai.
月曜 đọc là gì?
月曜 đọc là げつよう (romaji: getsuyō).
Âm Hán Việt của 月曜 là gì?
Âm Hán Việt của 月曜 là "nguyệt diệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.