TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

月曜(げつよう)

JLPT N3 từ thông dụngtên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
げつようgetsuyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYỆT DIỆU 月 nguyệt·曜 diệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyệt diệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

月曜 nghĩa là thứ hai.

Nghĩa của 月曜

Danh từ riêng

  1. Thứ hai.

Từ liên quan với 月曜

Từ ghép có 月曜

Câu ví dụ với 月曜

  • 月曜までにこの仕事を終えてください。 Hãy hoàn thành công việc này trước thứ Hai.Tatoeba #175607
  • その店は月曜から土曜まで開いている。 Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.Tatoeba #207629
  • 雪は月曜から金曜まで降ったよ。 Tuyết rơi từ thứ 2 đến thứ 6 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Monday

Câu hỏi thường gặp

月曜 nghĩa là gì?

月曜 (danh từ riêng) nghĩa là thứ hai.

月曜 đọc là gì?

月曜 đọc là げつよう (romaji: getsuyō).

Âm Hán Việt của 月曜 là gì?

Âm Hán Việt của 月曜 là "nguyệt diệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.