元気
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
元気 nghĩa là khỏe, khỏe mạnh, hăng hái, sôi nổi.
Nghĩa của 元気
Tính từ đuôi na
- Khỏe, khỏe mạnh.
- Hăng hái, sôi nổi.
Cách viết khác: 元氣
Câu ví dụ với 元気
- ぐっすり寝て彼は元気を回復した。 Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại.Tatoeba #225659
- 元気そうだね。 Bạn trông khỏe nhỉ.Tatoeba #175041
- やあ!元気? Ê! Khỏe không?Tatoeba #193152
- 元気? Khỏe không?Tatoeba #175045
- 私は元気です。 Tôi ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157261
- 事態はよくなってきているよ、だから元気出せ。 Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150775
- 元気出して。 Đừng có rầu rĩ quá như thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175025
- 元気ですか。 Bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175038
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na lively; full of spirit; energetic; vigorous; vital
- Tính từ đuôi na healthy; well; fit; in good health
Câu hỏi thường gặp
元気 nghĩa là gì?
元気 (tính từ đuôi na) nghĩa là khỏe, khỏe mạnh, hăng hái, sôi nổi.
元気 đọc là gì?
元気 đọc là げんき (romaji: genki).
Âm Hán Việt của 元気 là gì?
Âm Hán Việt của 元気 là "nguyên khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.