TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

限度(げんど)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
げんどgendo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠN ĐỘ 限 hạn·度 độ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạn độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

限度 nghĩa là hạn độ, giới hạn.

Nghĩa của 限度

Danh từ

  1. Hạn độ, giới hạn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limit; bounds

Câu hỏi thường gặp

限度 nghĩa là gì?

限度 (danh từ) nghĩa là hạn độ, giới hạn.

限度 đọc là gì?

限度 đọc là げんど (romaji: gendo).

Âm Hán Việt của 限度 là gì?

Âm Hán Việt của 限度 là "hạn độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.