限度
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạn độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
限度 nghĩa là hạn độ, giới hạn.
Nghĩa của 限度
Danh từ
- Hạn độ, giới hạn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ limit; bounds
Câu hỏi thường gặp
限度 nghĩa là gì?
限度 (danh từ) nghĩa là hạn độ, giới hạn.
限度 đọc là gì?
限度 đọc là げんど (romaji: gendo).
Âm Hán Việt của 限度 là gì?
Âm Hán Việt của 限度 là "hạn độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.