限定的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạn định đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
限定的 nghĩa là hạn chế.
Nghĩa của 限定的
Tính từ đuôi na
- Hạn chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na limited; limiting; restrictive
Câu hỏi thường gặp
限定的 nghĩa là gì?
限定的 (tính từ đuôi na) nghĩa là hạn chế.
限定的 đọc là gì?
限定的 đọc là げんていてき (romaji: genteiteki).
Âm Hán Việt của 限定的 là gì?
Âm Hán Việt của 限定的 là "hạn định đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.