TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

限定的(げんていてき)

げんていてきgenteiteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠN ĐỊNH ĐÍCH 限 hạn·定 định·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạn định đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

限定的 nghĩa là hạn chế.

Nghĩa của 限定的

Tính từ đuôi na

  1. Hạn chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na limited; limiting; restrictive

Câu hỏi thường gặp

限定的 nghĩa là gì?

限定的 (tính từ đuôi na) nghĩa là hạn chế.

限定的 đọc là gì?

限定的 đọc là げんていてき (romaji: genteiteki).

Âm Hán Việt của 限定的 là gì?

Âm Hán Việt của 限定的 là "hạn định đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.