Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
玄武岩 nghĩa là bazan, đá bazan, đá trắng.
Nghĩa của 玄武岩
Danh từ
Bazan, đá bazan, đá trắng.
Ba-dan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ basalt; whin(stone)
Câu hỏi thường gặp
玄武岩 nghĩa là gì?
玄武岩 (danh từ) nghĩa là bazan, đá bazan, đá trắng.
玄武岩 đọc là gì?
玄武岩 đọc là げんぶがん (romaji: genbugan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.