現場
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
現場 nghĩa là hiện trường, trường.
Nghĩa của 現場
Danh từ
- Hiện trường. (từ Hán Việt tương đồng)
- Trường.
Cách viết khác: げんじょう
Từ ghép có 現場
Câu ví dụ với 現場
- 5台の消防車が火事の現場に駆けつけた。 Có năm xe cứu hỏa đã đến hiện trường vụ cháy.Tatoeba #235118
- 人々はケガ人の回りに群がっていたが、医者が事故現場に着くと道をあけた。 Nhiều người đã vây xung quanh người bị thương, nhưng khi bác sỹ đến thì họ đã tránh đường cho bác sỹ đi qua.Tatoeba #144155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ actual spot; scene (of a crime, accident, etc.)
- Danh từ (on) site; (on) the ground; (in) the field; job site
- Danh từ filming location; (movie) set
Câu hỏi thường gặp
現場 nghĩa là gì?
現場 (danh từ) nghĩa là hiện trường, trường.
現場 đọc là gì?
現場 đọc là げんば (romaji: genba).
Âm Hán Việt của 現場 là gì?
Âm Hán Việt của 現場 là "hiện trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.