TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

現象学(げんしょうがく)

げんしょうがくgenshōgaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆN TƯỢNG HỌC 現 hiện·象 tượng·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện tượng học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

現象学 nghĩa là hiện tượng học.

Nghĩa của 現象学

Danh từ

  1. Hiện tượng học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phenomenology

Câu hỏi thường gặp

現象学 nghĩa là gì?

現象学 (danh từ) nghĩa là hiện tượng học.

現象学 đọc là gì?

現象学 đọc là げんしょうがく (romaji: genshōgaku).

Âm Hán Việt của 現象学 là gì?

Âm Hán Việt của 現象学 là "hiện tượng học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.