TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

減少(げんしょう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
げんしょうgenshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢM THIỂU 減 giảm·少 thiểu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giảm thiểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

減少 nghĩa là giảm thiểu.

Nghĩa của 減少

Danh từ

  1. Giảm thiểu. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 減少

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decrease; reduction; decline

Câu hỏi thường gặp

減少 nghĩa là gì?

減少 (danh từ) nghĩa là giảm thiểu.

減少 đọc là gì?

減少 đọc là げんしょう (romaji: genshō).

Âm Hán Việt của 減少 là gì?

Âm Hán Việt của 減少 là "giảm thiểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.