減少
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giảm thiểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
減少 nghĩa là giảm thiểu.
Nghĩa của 減少
Danh từ
- Giảm thiểu. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 減少
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decrease; reduction; decline
Câu hỏi thường gặp
減少 nghĩa là gì?
減少 (danh từ) nghĩa là giảm thiểu.
減少 đọc là gì?
減少 đọc là げんしょう (romaji: genshō).
Âm Hán Việt của 減少 là gì?
Âm Hán Việt của 減少 là "giảm thiểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.