玄関
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huyền quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
玄関 nghĩa là lối vào nhà, sảnh cửa.
Nghĩa của 玄関
Danh từ
- Lối vào nhà, sảnh cửa.
Cách viết khác: 玄關
Câu ví dụ với 玄関
- 玄関の呼び鈴が鳴った時、私はちょうど昼食を食べ終えたところでした。 Chuông cửa reo đúng lúc chúng tôi vừa ăn trưa xong.Tatoeba #2055077
- トムなら玄関先にいると思うよ。 Tôi nghĩ rằng Tom đang ở ngoài hiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8761911
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entrance; front door; entryway; entranceway; entry hall
Câu hỏi thường gặp
玄関 nghĩa là gì?
玄関 (danh từ) nghĩa là lối vào nhà, sảnh cửa.
玄関 đọc là gì?
玄関 đọc là げんかん (romaji: genkan).
Âm Hán Việt của 玄関 là gì?
Âm Hán Việt của 玄関 là "huyền quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.