言
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
言 nghĩa là thiên ngôn.
Nghĩa của 言
Danh từ
- Thiên Ngôn.
Cách viết khác: こと
Từ ghép có 言
- 言う — Nói, rằng, gọi.
- 言葉 — Một từ ngữ, một thuật ngữ.
- 助言 — Lời khuyên.
- 言語 — Ngôn ngữ, tiếng.
- 言い訳 — Bào chữa.
- 伝言 — Tin nhắn.
- 証言 — Chứng cớ, chứng cứ, bằng chứng.
- 予言 — Tiên tri.
- 言論の自由 — Tự do ngôn luận.
- 宣言 — Tuyên ngôn.
- 方言 — Phương ngôn, thổ ngữ, phương ngữ.
- 遺言 — Di ngôn, di chúc, chúc thư.
- 言語学 — Ngôn ngữ học.
- 言い聞かせる — Cảnh báo.
- 言語学者 — Nhà ngôn ngữ học.
- 格言 — Cách ngôn, tục ngữ, câu nói.
- 失言 — (phép) nói nhịu, (phép) nói lịu.
- 言わんこっちゃない — Tôi đã nói như thế rồi mà, thấy chưa?.
- 言論 — Ngôn luận.
- 名言 — Danh ngôn.
- 俚言 — Tiếng lóng, biệt ngữ.
- 寓言 — Ngụ ngôn.
- 言葉の壁 — Rào cản ngôn ngữ.
- 言い違い — (phép) nói nhịu, (phép) nói lịu.
- 言語交換 — Trao đổi ngôn ngữ.
- 言葉遊び — Chơi chữ.
- 言い損ない — (phép) nói nhịu, (phép) nói lịu.
- 沖縄方言 — Tiếng okinawa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ word; remark; statement
Câu hỏi thường gặp
言 nghĩa là gì?
言 (danh từ) nghĩa là thiên ngôn.
言 đọc là gì?
言 đọc là げん (romaji: gen).
Âm Hán Việt của 言 là gì?
Âm Hán Việt của 言 là "ngôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.