原点
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
原点 nghĩa là gốc toạ độ.
Nghĩa của 原点
Danh từ
- Gốc toạ độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ starting point; origin; beginning
- Danh từ origin (of coordinate axes)
- Danh từ datum point
Câu hỏi thường gặp
原点 nghĩa là gì?
原点 (danh từ) nghĩa là gốc toạ độ.
原点 đọc là gì?
原点 đọc là げんてん (romaji: genten).
Âm Hán Việt của 原点 là gì?
Âm Hán Việt của 原点 là "nguyên điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.