現行
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
現行 nghĩa là hiện hành, hiện nay.
Nghĩa của 現行
Danh từ
- Hiện hành, hiện nay. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 現行
- 現行の法律は人種の多様性を考慮していない。 Pháp luật hiện hành không cân nhắc đến sự đa dạng sắc tộc.Tatoeba #174931
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ present; current; in operation
Câu hỏi thường gặp
現行 nghĩa là gì?
現行 (danh từ) nghĩa là hiện hành, hiện nay.
現行 đọc là gì?
現行 đọc là げんこう (romaji: genkō).
Âm Hán Việt của 現行 là gì?
Âm Hán Việt của 現行 là "hiện hành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.