TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

現行(げんこう)

JLPT N1 từ thông dụng
げんこうgenkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆN HÀNH 現 hiện·行 hành

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

現行 nghĩa là hiện hành, hiện nay.

Nghĩa của 現行

Danh từ

  1. Hiện hành, hiện nay. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 現行

  • 現行の法律は人種の多様性を考慮していない。 Pháp luật hiện hành không cân nhắc đến sự đa dạng sắc tộc.Tatoeba #174931

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ present; current; in operation

Câu hỏi thường gặp

現行 nghĩa là gì?

現行 (danh từ) nghĩa là hiện hành, hiện nay.

現行 đọc là gì?

現行 đọc là げんこう (romaji: genkō).

Âm Hán Việt của 現行 là gì?

Âm Hán Việt của 現行 là "hiện hành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.