元首
JLPT N1 từ thông dụng
げんしゅgenshu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
元首 nghĩa là nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.
Nghĩa của 元首
Danh từ
- Nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sovereign; ruler; head of state
Câu hỏi thường gặp
元首 nghĩa là gì?
元首 (danh từ) nghĩa là nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.
元首 đọc là gì?
元首 đọc là げんしゅ (romaji: genshu).