TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

現場不在証明(げんばふざいしょうめい)

げんばふざいしょうめいgenbafuzaishōmei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆN TRƯỜNG BẤT TẠI CHỨNG MINH 現 hiện·場 trường·不 bất·在 tại·証 chứng·明 minh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiện trường bất tại chứng minh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

現場不在証明 nghĩa là bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm.

Nghĩa của 現場不在証明

Danh từ

  1. Bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm.

Cách viết khác: げんじょうふざいしょうめい

Từ liên quan với 現場不在証明

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alibi

Câu hỏi thường gặp

現場不在証明 nghĩa là gì?

現場不在証明 (danh từ) nghĩa là bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm.

現場不在証明 đọc là gì?

現場不在証明 đọc là げんばふざいしょうめい (romaji: genbafuzaishōmei).

Âm Hán Việt của 現場不在証明 là gì?

Âm Hán Việt của 現場不在証明 là "hiện trường bất tại chứng minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.