現場不在証明
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiện trường bất tại chứng minh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
現場不在証明 nghĩa là bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm.
Nghĩa của 現場不在証明
Danh từ
- Bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm.
Cách viết khác: げんじょうふざいしょうめい
Từ liên quan với 現場不在証明
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alibi
Câu hỏi thường gặp
現場不在証明 nghĩa là gì?
現場不在証明 (danh từ) nghĩa là bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm.
現場不在証明 đọc là gì?
現場不在証明 đọc là げんばふざいしょうめい (romaji: genbafuzaishōmei).
Âm Hán Việt của 現場不在証明 là gì?
Âm Hán Việt của 現場不在証明 là "hiện trường bất tại chứng minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.