TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

厳粛(げんしゅく)

từ thông dụng
げんしゅくgenshuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHIÊM TÚC 厳 nghiêm·粛 túc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiêm túc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

厳粛 nghĩa là nghiêm túc.

Nghĩa của 厳粛

Tính từ đuôi na

  1. Nghiêm túc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na grave; solemn; serious
  • Tính từ đuôi na harsh (e.g. truth); hard; strict

Câu hỏi thường gặp

厳粛 nghĩa là gì?

厳粛 (tính từ đuôi na) nghĩa là nghiêm túc.

厳粛 đọc là gì?

厳粛 đọc là げんしゅく (romaji: genshuku).

Âm Hán Việt của 厳粛 là gì?

Âm Hán Việt của 厳粛 là "nghiêm túc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.