下薬
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạ dược” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
下薬 nghĩa là thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
Nghĩa của 下薬
Danh từ
- Thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
Từ ghép có 下薬
- 瀉下薬 — Thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laxative
Câu hỏi thường gặp
下薬 nghĩa là gì?
下薬 (danh từ) nghĩa là thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
下薬 đọc là gì?
下薬 đọc là げやく (romaji: geyaku).
Âm Hán Việt của 下薬 là gì?
Âm Hán Việt của 下薬 là "hạ dược". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.