原子力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên tử lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
原子力 nghĩa là nguyên tử lực, năng lượng hạt nhân.
Nghĩa của 原子力
Danh từ
- Nguyên tử lực, năng lượng hạt nhân. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 原子力
- 原子力が発電に使われている。 Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175001
- その科学者は原子力の仕事に従事している。 Các nhà khoa học đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212024
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atomic energy; nuclear power
Câu hỏi thường gặp
原子力 nghĩa là gì?
原子力 (danh từ) nghĩa là nguyên tử lực, năng lượng hạt nhân.
原子力 đọc là gì?
原子力 đọc là げんしりょく (romaji: genshiryoku).
Âm Hán Việt của 原子力 là gì?
Âm Hán Việt của 原子力 là "nguyên tử lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.