元素
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên tố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
元素 nghĩa là nguyên tố.
Nghĩa của 元素
Danh từ
- Nguyên tố. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 原素
Từ liên quan với 元素
Từ ghép có 元素
Câu ví dụ với 元素
- イリジウムは最も希少な元素のひとつだ。 Iridi là một trong những nguyên tố hóa học hiếm nhất.Tatoeba #1055497
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ element; chemical element
- Danh từ (classical) element (e.g. earth, water, air, fire)
- Danh từ origin; source (cổ)
Câu hỏi thường gặp
元素 nghĩa là gì?
元素 (danh từ) nghĩa là nguyên tố.
元素 đọc là gì?
元素 đọc là げんそ (romaji: genso).
Âm Hán Việt của 元素 là gì?
Âm Hán Việt của 元素 là "nguyên tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.