限定詞
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạn định từ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
限定詞 nghĩa là Từ hạn định.
Nghĩa của 限定詞
Danh từ
- Từ hạn định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ determiner; qualifier; determinative
Câu hỏi thường gặp
限定詞 nghĩa là gì?
限定詞 (danh từ) nghĩa là Từ hạn định.
限定詞 đọc là gì?
限定詞 đọc là げんていし (romaji: genteishi).
Âm Hán Việt của 限定詞 là gì?
Âm Hán Việt của 限定詞 là "hạn định từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.