原子番号
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên tử phiên hiệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
原子番号 nghĩa là Số nguyên tử.
Nghĩa của 原子番号
Danh từ
- Số nguyên tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atomic number
Câu hỏi thường gặp
原子番号 nghĩa là gì?
原子番号 (danh từ) nghĩa là Số nguyên tử.
原子番号 đọc là gì?
原子番号 đọc là げんしばんごう (romaji: genshibangō).
Âm Hán Việt của 原子番号 là gì?
Âm Hán Việt của 原子番号 là "nguyên tử phiên hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.