TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

原子番号(げんしばんごう)

げんしばんごうgenshibangō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN TỬ PHIÊN HIỆU 原 nguyên·子 tử·番 phiên·号 hiệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên tử phiên hiệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

原子番号 nghĩa là Số nguyên tử.

Nghĩa của 原子番号

Danh từ

  1. Số nguyên tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atomic number

Câu hỏi thường gặp

原子番号 nghĩa là gì?

原子番号 (danh từ) nghĩa là Số nguyên tử.

原子番号 đọc là gì?

原子番号 đọc là げんしばんごう (romaji: genshibangō).

Âm Hán Việt của 原子番号 là gì?

Âm Hán Việt của 原子番号 là "nguyên tử phiên hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.