歴史言語学 — Ngôn ngữ học lịch sử, ngôn ngữ học lịch đại.
Câu ví dụ với 言語学
私は言語学専攻です。Chuyên ngành của tôi là ngôn ngữ học.Tatoeba #2756970
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ linguistics
Câu hỏi thường gặp
言語学 nghĩa là gì?
言語学 (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ học.
言語学 đọc là gì?
言語学 đọc là げんごがく (romaji: gengogaku).
Âm Hán Việt của 言語学 là gì?
Âm Hán Việt của 言語学 là "ngôn ngữ học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.