原子価
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên tử giá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
原子価 nghĩa là hóa trị.
Nghĩa của 原子価
Danh từ
- Hóa trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ valence; valency
Câu hỏi thường gặp
原子価 nghĩa là gì?
原子価 (danh từ) nghĩa là hóa trị.
原子価 đọc là gì?
原子価 đọc là げんしか (romaji: genshika).
Âm Hán Việt của 原子価 là gì?
Âm Hán Việt của 原子価 là "nguyên tử giá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.