TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

原子価(げんしか)

げんしかgenshika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN TỬ GIÁ 原 nguyên·子 tử·価 giá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên tử giá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

原子価 nghĩa là hóa trị.

Nghĩa của 原子価

Danh từ

  1. Hóa trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ valence; valency

Câu hỏi thường gặp

原子価 nghĩa là gì?

原子価 (danh từ) nghĩa là hóa trị.

原子価 đọc là gì?

原子価 đọc là げんしか (romaji: genshika).

Âm Hán Việt của 原子価 là gì?

Âm Hán Việt của 原子価 là "nguyên tử giá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.