TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

幻日(げんじつ)

げんじつgenjitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẢO NHẬT 幻 ảo·日 nhật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ảo nhật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

幻日 nghĩa là ảo nhật, mặt trời giả, mặt trời ma.

Nghĩa của 幻日

Danh từ

  1. Ảo nhật, mặt trời giả, mặt trời ma. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parhelion; sun dog; sundog

Câu hỏi thường gặp

幻日 nghĩa là gì?

幻日 (danh từ) nghĩa là ảo nhật, mặt trời giả, mặt trời ma.

幻日 đọc là gì?

幻日 đọc là げんじつ (romaji: genjitsu).

Âm Hán Việt của 幻日 là gì?

Âm Hán Việt của 幻日 là "ảo nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.