現状
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện trạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
現状 nghĩa là hiện trạng.
Nghĩa của 現状
Danh từ
- Hiện trạng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ present condition; existing state; status quo; current state
Câu hỏi thường gặp
現状 nghĩa là gì?
現状 (danh từ) nghĩa là hiện trạng.
現状 đọc là gì?
現状 đọc là げんじょう (romaji: genjō).
Âm Hán Việt của 現状 là gì?
Âm Hán Việt của 現状 là "hiện trạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.