現在時制
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiện tại thời chế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
現在時制 nghĩa là thì hiện tại.
Nghĩa của 現在時制
Danh từ
- Thì hiện tại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ present; present tense
Câu hỏi thường gặp
現在時制 nghĩa là gì?
現在時制 (danh từ) nghĩa là thì hiện tại.
現在時制 đọc là gì?
現在時制 đọc là げんざいじせい (romaji: genzaijisei).
Âm Hán Việt của 現在時制 là gì?
Âm Hán Việt của 現在時制 là "hiện tại thời chế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.