原因
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
原因 nghĩa là nguyên nhân, nguồn gốc.
Nghĩa của 原因
Danh từ
- Nguyên nhân.
- Nguồn gốc.
Động từ
- Phát sinh bởi cái gì đó.
Cách viết khác: げいいん
Câu ví dụ với 原因
- 警察はその事故の原因を調査中である。 Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.Tatoeba #176231
- とにかく原因を調べなければならない。 Dù sao đi nữa, chúng tôi đã điều tra nguyên nhân.Tatoeba #200450
- 問題の原因は部署間のコミュニケーションの欠如にある。 Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.Tatoeba #79861
- 人の食習慣が100万人以上の死亡原因になっているそうだ。 Thói quen ăn uống là nguyên nhân tử vong của hơn 1 triệu người.Tatoeba #208883
- 現在の日米貿易摩擦の原因は何であると思いますか。 Bạn nghĩ điều gì đã gây ra mâu thuẫn trong hoạt động thương mại giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174898
- 彼らはその事故の原因を調べることに意見が一致した。 Họ đồng ý xem xét nguyên nhân của vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #97919
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cause; origin; source
Câu hỏi thường gặp
原因 nghĩa là gì?
原因 (danh từ, động từ) nghĩa là nguyên nhân, nguồn gốc.
原因 đọc là gì?
原因 đọc là げんいん (romaji: gen'in).
Âm Hán Việt của 原因 là gì?
Âm Hán Việt của 原因 là "nguyên nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.