現代
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiện đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 現代
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ present age; present day; today
- Danh từ modern era; modern times
Từ ghép có 現代
- 現代化 — Hiện đại hoá, sự hiện đại hoá.
Câu ví dụ với 現代
- 離婚は現代ではますますありふれたものになりつつある。 Việc ly hôn đang ngày càng trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.Tatoeba #78330
- 私は彼を日本で最高の現代の作曲家の一人だと評価している。 Tôi đánh giá ông là một trong số các nhà soạn nhạc hiện đại nhất tại Nhật Bản.Tatoeba #153570
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).