源泉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên tuyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
源泉 nghĩa là nguồn.
Nghĩa của 源泉
Danh từ
- Nguồn.
Cách viết khác: 原泉
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ source (of a spring, etc.)
- Danh từ source (of payment, energy, knowledge, etc.); origin; wellspring
Câu hỏi thường gặp
源泉 nghĩa là gì?
源泉 (danh từ) nghĩa là nguồn.
源泉 đọc là gì?
源泉 đọc là げんせん (romaji: gensen).
Âm Hán Việt của 源泉 là gì?
Âm Hán Việt của 源泉 là "nguyên tuyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.