現在
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiện tại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
現在 nghĩa là hiện tại, bây giờ, hiện nay.
Nghĩa của 現在
Danh từ
- Hiện tại, bây giờ, hiện nay. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 見在
Từ liên quan với 現在
Từ ghép có 現在
Câu ví dụ với 現在
- 彼は現在病院にいる。 Bây giờ anh ấy đang ở trong bệnh viện.Tatoeba #107612
- 現在はこれ以上の人手はいりません。 Bây giờ chúng ta không cần thêm đàn ông nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174892
- 現在の彼の給料は10年前の2倍だ。 Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi so với 10 năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174897
- 英語は現在、ほとんど世界中で教えられてる。 Khắp nơi trên thế giới người ta đều dạy tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189133
- 現在の日米貿易摩擦の原因は何であると思いますか。 Bạn nghĩ điều gì đã gây ra mâu thuẫn trong hoạt động thương mại giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174898
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the present; present time; now
- Hậu tố as of
- Danh từ present tense
- Danh từ this world; this life
- Khác to actually exist; to exist right now; to exist right in front of one
Câu hỏi thường gặp
現在 nghĩa là gì?
現在 (danh từ) nghĩa là hiện tại, bây giờ, hiện nay.
現在 đọc là gì?
現在 đọc là げんざい (romaji: genzai).
Âm Hán Việt của 現在 là gì?
Âm Hán Việt của 現在 là "hiện tại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.