玄武
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huyền vũ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
玄武 nghĩa là huyền vũ.
Nghĩa của 玄武
Danh từ
- Huyền Vũ. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: げんむ
Từ ghép có 玄武
- 玄武岩 — Bazan, đá bazan, đá trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Black Tortoise (god said to rule over the northern heavens)
- Danh từ seven mansions (Chinese constellations) of the northern heavens
Câu hỏi thường gặp
玄武 nghĩa là gì?
玄武 (danh từ) nghĩa là huyền vũ.
玄武 đọc là gì?
玄武 đọc là げんぶ (romaji: genbu).
Âm Hán Việt của 玄武 là gì?
Âm Hán Việt của 玄武 là "huyền vũ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.