原核生物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên hạch sinh vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
原核生物 nghĩa là sinh vật nhân sơ.
Nghĩa của 原核生物
Danh từ
- Sinh vật nhân sơ.
Từ liên quan với 原核生物
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prokaryote; procaryote
Câu hỏi thường gặp
原核生物 nghĩa là gì?
原核生物 (danh từ) nghĩa là sinh vật nhân sơ.
原核生物 đọc là gì?
原核生物 đọc là げんかくせいぶつ (romaji: genkakuseibutsu).
Âm Hán Việt của 原核生物 là gì?
Âm Hán Việt của 原核生物 là "nguyên hạch sinh vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.